khù khờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngờ nghệch, đần độn, thiếu sự nhanh trí, tinh ý: "khù khờ" dùng để miêu tả trạng thái hoặc tính cách của một người có vẻ chậm hiểu, không tinh anh, dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt vì sự chất phác thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta trông có vẻ khù khờ nên thường bị bạn bè trêu chọc.
- Đừng có khù khờ mà tin ngay lời người lạ.
- Cái bộ mặt khù khờ ấy lại ẩn chứa một sự thông minh khác người.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm ra vẻ khù khờ": giả vờ ngờ nghệch, chậm hiểu để che giấu mục đích thật sự.
- Hắn làm ra vẻ khù khờ để đối phương mất cảnh giác.
"cái vẻ khù khờ": dùng để nhấn mạnh biểu hiện bên ngoài có vẻ đần độn.
- Cái vẻ khù khờ bên ngoài của ông ấy hoàn toàn trái ngược với trí tuệ sắc sảo bên trong.
Biến thể và từ gần giờng
- Khờ khạo (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự ngây ngô, thiếu từng trải.
- Ngờ nghệch (tính từ): chậm hiểu, không tinh nhanh.
- Đần độn (tính từ): nặng hơn, chỉ sự ngu đần, trí tuệ kém phát triển.
Từ đồng nghĩa
- Khờ: ngây ngô, chất phác.
- Ngốc nghếch: đần độn, không khôn ngoan.
- Chậm hiểu: tiếp thu chậm.
Từ trái nghĩa
- Tinh anh: thông minh, sáng dạ.
- Nhanh trí: ứng biến, hiểu nhanh.
- Sắc sảo: tinh tế, thông minh và nhạy bén.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khù khờ" thường mang sắc thái miêu tả, đôi khi có thể dùng với hàm ý trìu mến, yêu thương hơn là chê bai trực tiếp và nặng nề (so với các từ như "ngu đần").
- Thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Ngờ nghệch lắm: Khù khờ dễ bị lừa gạt.